gàu ròng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ múc nước hình trụ, thường làm bằng kim loại, có quai dài: "gàu ròng" là một loại thùng nhỏ, miệng tròn, có tay cầm dài, dùng để múc nước từ giếng, sông, hồ hoặc các thùng chứa lớn.
- Đơn vị đo lường dung tích cổ: Trong quá khứ, "gàu ròng" còn được dùng như một đơn vị đo lường dung tích không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường dùng gàu ròng để tát nước từ giếng lên. (Bà tôi thường dùng gàu ròng để múc nước từ giếng lên.)
- Chiếc gàu ròng bằng nhôm đã bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng. (Chiếc gàu ròng bằng nhôm đã bị gỉ sau nhiều năm sử dụng.)
- Người nông dân dùng gàu ròng xúc phân bón. (Người nông dân dùng gàu ròng để xúc phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gàu ròng" trong văn học dân gian: Thường xuất hiện trong các câu ca dao, tục ngữ mô tả cuộc sống lao động.
- "Gàu ròng đổ nước qua đêm, Đôi ta cách trở như chim lìa đàn." (Câu ca dao sử dụng hình ảnh "gàu ròng" để gợi tả sự vất vả và nỗi nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gàu (danh từ): Từ rút gọn, thông dụng hơn, chỉ chung các loại dụng cụ có hình dạng tương tự để múc chất lỏng hoặc vật rời.
- Anh ấy dùng cái gàu nhựa để tưới cây.
- Thùng tôn (danh từ): Vật đựng bằng tôn, có thể có kích thước lớn hơn, không nhất thiết dùng để múc.
- Xô (danh từ): Dụng cụ đựng nước, thường có quai ngắn, dung tích trung bình.
Từ đồng nghĩa
- Gàu: (như trên).
- Thùng con: Cách gọi khác cho vật đựng nhỏ hình trụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gàu ròng")
Thành ngữ liên quan
- Nước đổ lá môn / Nước đổ đầu vịt: Thành ngữ này thường dùng hình ảnh việc dùng gàu (có thể là gàu ròng) tát nước lên lá môn (một loại lá không giữ nước) để chỉ sự uổng công, vô ích. Tuy không chứa trực tiếp từ "gàu ròng", nhưng ngữ cảnh sử dụng thường liên tưởng đến dụng cụ này.
- Khuyên nó chẳng khác nào nước đổ lá môn. (Khuyên nó chẳng khác nào uổng công vô ích.)